hỏng bét
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Hỏng hoàn toàn, thất bại thảm hại: Dùng để diễn tả một việc gì đó đã hỏng, thất bại một cách triệt để, không còn khả năng cứu vãn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Kế hoạch kinh doanh của họ đã hỏng bét vì thiếu vốn.
- Chiếc máy tính này hỏng bét rồi, không sửa được nữa đâu.
- Bài thi của nó hỏng bét, chắc chắn sẽ phải thi lại.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh mức độ hỏng hóc, thất bại: Từ "bét" được thêm vào "hỏng" có tác dụng nhấn mạnh, làm tăng mức độ của sự việc, cho thấy nó đã ở tình trạng rất tệ.
- Mối quan hệ giữa hai bên đã hỏng bét từ lâu.
- Dự án xây dựng hỏng bét do quản lý yếu kém.
Biến thể và từ gần giống
- Hỏng (tính từ): Ở trạng thái không còn sử dụng được, không đạt yêu cầu. (Mức độ nhẹ hơn "hỏng bét").
- Thất bại thảm hại (cụm từ): Cụm từ trang trọng hơn, cùng nghĩa với "hỏng bét".
- Tan tành (tính từ): Vỡ vụn, không còn nguyên vẹn, thường dùng cho kế hoạch hoặc hy vọng.
- Đổ bể (động từ - thông tục): Thất bại, không thành (thường dùng cho kế hoạch, chuyện làm ăn).
Từ đồng nghĩa
- Thất bại hoàn toàn
- Tiêu tùng (thông tục)
- Toang (thông tục, rút gọn từ "toang hoang" hoặc "toang rồi")
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Hỏng bét" là từ thông tục, mang sắc thái mạnh, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Không nên dùng trong các văn bản hành chính, học thuật chính thức.
- Đối tượng: Có thể dùng cho sự vật (máy móc, đồ đạc) hoặc sự việc trừu tượng (kế hoạch, mối quan hệ, cuộc thi).
- Hỏng hoàn toàn.